Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chiều dài" (1)
chiều dài

Tiếng Anh
Danh từlength
Chiều dài của cái bàn là hai mét.
The length of the table is two meters.
Từ liên quan "chiều dài" (1)
chiều dài của lông

Tiếng Anh
Danh từpile length
Danh từpile length
Danh từpile length
Chiều dài của lông con mèo rất ngắn.
The length of the cat’s hair is very short.
Cụm từ "chiều dài" (2)
Chiều dài của cái bàn là hai mét.
The length of the table is two meters.
Chiều dài của lông con mèo rất ngắn.
The length of the cat’s hair is very short.
